Một điều ước quốc tế được áp dụng trực tiếp khi cơ quan có thẩm quyền, lúc chấp nhận ràng buộc, quyết định cho áp dụng thẳng toàn bộ hoặc một phần điều ước đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân — vì quy định đã đủ rõ, chi tiết để thực hiện. Phần không đủ rõ thì được thực hiện qua văn bản quy phạm pháp luật trong nước (luật, nghị định, thông tư) sửa đổi hoặc ban hành mới. Doanh nghiệp chỉ viện dẫn thẳng điều ước được ở phần thứ nhất; phần thứ hai phải dẫn văn bản thực thi.
Phân biệt sai hai phần này gây ra hai kiểu rắc rối ngược nhau: hoặc doanh nghiệp đòi hưởng một cam kết chưa có văn bản thực thi và bị từ chối, hoặc doanh nghiệp bỏ qua một quyền đã áp dụng được ngay vì tưởng phải chờ hướng dẫn. Bài đi qua cơ chế theo Luật Điều ước quốc tế 2016, cách nhận biết điều khoản "đủ rõ", và cách viết một công văn viện dẫn điều ước cho chắc.
Hai con đường đưa điều ước vào đời sống doanh nghiệp
Luật Điều ước quốc tế 2016 đặt ra cơ chế: khi Quốc hội, Chủ tịch nước hoặc Chính phủ quyết định chấp nhận sự ràng buộc của một điều ước, cơ quan đó đồng thời quyết định áp dụng trực tiếp toàn bộ hoặc một phần điều ước nếu đã đủ rõ, chi tiết; và quyết định hoặc kiến nghị sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ, ban hành văn bản quy phạm pháp luật để thực hiện phần còn lại. Nói cách khác, quyết định "áp dụng trực tiếp hay không" được đưa ra ngay tại thời điểm phê chuẩn, phê duyệt hoặc gia nhập, chứ không để từng cơ quan tự đoán sau này.
Con đường thứ nhất — áp dụng trực tiếp — nghĩa là điều khoản của điều ước tự nó là căn cứ pháp lý. Cơ quan nhà nước, toà án, doanh nghiệp đều có thể dẫn thẳng điều khoản đó.
Con đường thứ hai — nội luật hoá — nghĩa là cam kết được chép, cụ thể hoá vào luật trong nước. Doanh nghiệp làm việc với cơ quan nhà nước theo văn bản trong nước; điều ước đứng phía sau như nguồn gốc và như căn cứ để đòi sửa văn bản trong nước nếu văn bản đó làm sai cam kết.
Phần lớn cam kết thương mại, thuế quan, thủ tục hải quan đi theo con đường thứ hai, vì chúng cần con số cụ thể, mẫu biểu, quy trình kiểm tra mà điều ước không thể tự quy định đến từng chi tiết.
Dấu hiệu nhận biết điều khoản "đủ rõ" và điều khoản cần văn bản thực thi
Bảng dưới không thay thế quyết định của cơ quan có thẩm quyền, nhưng giúp bạn đoán đúng hướng trước khi tìm văn bản:
| Đặc điểm của điều khoản | Thường áp dụng được trực tiếp | Thường cần văn bản thực thi |
|---|---|---|
| Chủ thể và quyền | Nêu rõ ai được gì, ai phải làm gì | Nêu "các bên sẽ", "mỗi bên cam kết" theo hướng nghĩa vụ của nhà nước |
| Mức độ chi tiết | Đủ điều kiện, trình tự để làm ngay | Cần con số, mẫu biểu, cơ quan tiếp nhận do mỗi nước tự quy định |
| Ví dụ hay gặp | Căn cứ từ chối công nhận phán quyết trọng tài theo công ước; quyền đưa tranh chấp đầu tư ra trọng tài theo hiệp định | Thuế suất ưu đãi theo năm; thủ tục chứng nhận và kiểm tra xuất xứ; điều kiện cấp phép chuyên ngành |
| Cách cơ quan nhà nước xử lý | Có thể dẫn thẳng điều ước trong quyết định | Áp dụng theo nghị định, thông tư; điều ước được nhắc như căn cứ ban hành |
Ghi chú quan trọng: bảng trên là xu hướng chung. Câu trả lời chắc chắn nằm trong văn bản chấp nhận ràng buộc của chính điều ước đó — tìm đúng nghị quyết hoặc quyết định phê chuẩn, phê duyệt, gia nhập và đọc phần "tổ chức thực hiện".
Tìm xem điều ước bạn quan tâm có được áp dụng trực tiếp không
Thay vì đọc bình luận, bạn đi thẳng tới văn bản gốc theo trình tự:
- Xác định văn bản chấp nhận ràng buộc của Việt Nam: nghị quyết của Quốc hội, quyết định của Chủ tịch nước hoặc của Chính phủ.
- Đọc phần nói về việc áp dụng: điều ước được áp dụng trực tiếp toàn bộ, một phần (kèm danh sách điều khoản), hay giao cơ quan ban hành văn bản thực thi.
- Nếu có danh mục văn bản cần ban hành, tìm xem văn bản đó đã có chưa trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật hoặc Công báo.
- Đối chiếu văn bản thực thi với điều khoản tương ứng trong điều ước; ghi lại chỗ nào văn bản trong nước chi tiết hơn, chỗ nào còn trống.
- Với chỗ còn trống, xác định cơ quan quản lý chuyên ngành và chuẩn bị câu hỏi bằng văn bản để xin hướng dẫn, thay vì tự áp dụng theo cách hiểu của mình.
Kết quả của năm bước này nên được lưu thành một trang ghi chú trong hồ sơ pháp chế: tên điều ước, văn bản phê chuẩn, phạm vi áp dụng trực tiếp, danh sách văn bản thực thi. Lần sau có người hỏi lại, bạn không phải làm lại từ đầu.
Khi văn bản thực thi chậm hoặc chưa đúng cam kết
Có giai đoạn điều ước đã có hiệu lực nhưng văn bản thực thi chưa ban hành, hoặc văn bản trong nước quy định khác cam kết. Đây là tình huống khó nhất cho doanh nghiệp, và cũng là nơi dễ có ý tưởng làm liều.
Về nguyên tắc, khi văn bản quy phạm pháp luật trong nước và điều ước mà Việt Nam là thành viên quy định khác nhau về cùng một vấn đề, điều ước được ưu tiên áp dụng (trừ Hiến pháp). Nguyên tắc này được ghi trong Luật Điều ước quốc tế 2016 và nhiều luật chuyên ngành. Nhưng ưu tiên áp dụng không có nghĩa là doanh nghiệp tự quyết thay cơ quan nhà nước. Với phần cần văn bản thực thi, cơ quan tiếp nhận thường chưa có cơ sở xử lý cho đến khi có hướng dẫn.
Cách làm hợp lý gồm ba việc. Một: gửi văn bản hỏi cơ quan quản lý, nêu rõ điều khoản điều ước, văn bản trong nước đang áp dụng và chỗ chưa khớp. Hai: phản ánh qua hiệp hội ngành hàng — các kiến nghị tập thể thường được tiếp nhận nhanh hơn. Ba: lưu bằng chứng về giao dịch bị ảnh hưởng, để nếu sau này có quy định hồi tố hoặc cơ chế hoàn thuế, bạn có hồ sơ đề nghị.
Điều không nên làm: khai báo theo cách hiểu riêng của mình về điều ước khi cơ quan chưa chấp nhận, rồi để hồ sơ bị coi là khai sai. Rủi ro đó lớn hơn nhiều so với vài tháng chờ hướng dẫn.
Viết văn bản viện dẫn điều ước cho chắc
Dẫn đủ tên và căn cứ. Ghi tên đầy đủ của điều ước, văn bản chấp nhận ràng buộc của Việt Nam, ngày có hiệu lực với Việt Nam và với nước liên quan. Tránh viết tắt mơ hồ.
Dẫn đúng điều khoản và phụ lục. Cam kết cụ thể thường nằm trong phụ lục, biểu cam kết, ghi chú cuối trang. Dẫn "theo hiệp định" chung chung dễ bị trả lời chung chung.
Nêu văn bản thực thi trong nước, kể cả khi bạn cho rằng nó chưa đúng. Văn bản viện dẫn thuyết phục là văn bản cho thấy bạn đã đọc cả hai phía và chỉ ra chỗ khác nhau, không phải văn bản lờ đi luật trong nước.
Dùng bản tiếng Việt chính thức nếu có, kèm bản gốc khi cần. Điều ước thường có nhiều bản ngôn ngữ cùng giá trị; bản dịch không chính thức có thể lệch thuật ngữ. Khi có khác biệt, ghi rõ bạn dùng bản nào.
Đặt câu hỏi cụ thể. Kết thúc bằng một đề nghị rõ: xác nhận cách áp dụng, hướng dẫn hồ sơ, hoặc ghi nhận kiến nghị. Văn bản chỉ "trình bày quan điểm" thường không nhận được câu trả lời có thể dùng.
Áp dụng trực tiếp trong tranh chấp và trước toà án
Áp dụng trực tiếp thể hiện rõ nhất trong tranh chấp. Khi doanh nghiệp xin công nhận một phán quyết trọng tài nước ngoài, toà án Việt Nam xét theo Công ước New York cùng với quy định tố tụng trong nước; các căn cứ từ chối trong công ước được áp dụng như căn cứ pháp lý. Trong tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà nước, quyền khởi kiện và các tiêu chuẩn bảo hộ đến thẳng từ hiệp định đầu tư.
Trong tranh chấp hợp đồng thương mại thông thường giữa hai doanh nghiệp, điều ước có thể được chọn làm luật áp dụng nếu các bên thoả thuận, hoặc được áp dụng vì Việt Nam là thành viên — ví dụ công ước về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế mà Việt Nam đã gia nhập. Khi đó điều ước điều chỉnh trực tiếp quyền và nghĩa vụ của hai bên mua bán, trừ khi hợp đồng loại trừ.
Vì các tình huống này gắn với số tiền lớn và thủ tục chặt, nếu bạn đang chuẩn bị viện dẫn điều ước trong một tranh chấp thật, hãy hỏi luật sư trên AI Cố Vấn hoặc luật sư chuyên tranh chấp quốc tế trước khi gửi bất kỳ văn bản nào cho đối phương.
Ví dụ giả định: một doanh nghiệp đi qua cả hai con đường
Ví dụ giả định: một công ty chế biến gỗ ở Bình Định (nay thuộc tỉnh Gia Lai) xuất khẩu sang một nước vừa có FTA với Việt Nam, đồng thời có hợp đồng mua máy móc với đối tác nước đó kèm điều khoản trọng tài ở nước ngoài.
Phần thuế quan: công ty muốn hưởng thuế suất ưu đãi ở nước nhập khẩu cho lô gỗ của mình. Quyền này không đến thẳng từ hiệp định vào tay công ty; nó đi qua quy tắc xuất xứ được hướng dẫn bằng văn bản trong nước, thủ tục cấp hoặc tự chứng nhận xuất xứ, và biểu thuế của nước nhập khẩu. Kế toán xuất nhập khẩu của công ty làm việc theo văn bản hướng dẫn, chỉ mở hiệp định khi cần đối chiếu một quy tắc cụ thể theo mã hàng.
Phần tranh chấp: giả sử máy móc giao sai chủng loại, hai bên đưa ra trọng tài ở nước ngoài và công ty thắng. Khi đối tác có tài sản ở Việt Nam và không tự nguyện trả, công ty xin toà án Việt Nam công nhận phán quyết. Lúc này các điều kiện của Công ước New York được toà án xem xét trực tiếp cùng với quy định tố tụng trong nước, không cần chờ thêm văn bản hướng dẫn riêng cho vụ việc.
Cùng một doanh nghiệp, cùng một năm, hai loại điều ước vận hành theo hai cách khác nhau. Người làm pháp chế biết điều này sẽ phân việc đúng: phần thuế quan theo dõi văn bản thực thi; phần tranh chấp đọc kỹ điều ước và điều khoản hợp đồng ngay từ lúc ký.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết một hiệp định có được áp dụng trực tiếp?
Xem văn bản chấp nhận ràng buộc của Việt Nam đối với hiệp định đó — nghị quyết phê chuẩn của Quốc hội hoặc quyết định của Chủ tịch nước, Chính phủ. Văn bản này thường nêu rõ áp dụng trực tiếp toàn bộ, một phần, hay giao ban hành văn bản thực thi.
Cán bộ tiếp nhận chỉ nhìn nghị định, không nhìn hiệp định thì sao?
Với phần đã được nội luật hoá, cán bộ áp dụng nghị định là đúng quy trình. Nếu bạn cho rằng nghị định khác cam kết, hãy gửi văn bản hỏi cơ quan cấp trên hoặc cơ quan ban hành, dẫn cụ thể điều khoản, thay vì tranh luận tại quầy tiếp nhận.
Doanh nghiệp có thể tự áp dụng điều ước khi văn bản trong nước trái với nó không?
Nguyên tắc là điều ước được ưu tiên khi hai bên quy định khác nhau, nhưng việc áp dụng thực tế thuộc cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp tự áp dụng khi chưa được chấp nhận có thể bị coi là khai sai. An toàn hơn là xin hướng dẫn bằng văn bản và lưu hồ sơ.
Bản dịch tiếng Việt của hiệp định có giá trị như bản gốc không?
Tuỳ hiệp định. Nhiều điều ước song phương có bản tiếng Việt cùng giá trị pháp lý; điều ước nhiều bên thường chỉ có một số ngôn ngữ chính thức và bản tiếng Việt là bản dịch. Khi có khác biệt về thuật ngữ, bạn cần biết bản nào là chuẩn.
Nội luật hoá có nghĩa là hiệp định không còn tác dụng với doanh nghiệp?
Không. Hiệp định vẫn là nguồn gốc và chuẩn để đánh giá văn bản trong nước. Khi văn bản thực thi chưa đầy đủ hoặc không khớp, chính hiệp định là căn cứ để doanh nghiệp và hiệp hội kiến nghị sửa đổi.
Hợp đồng mua bán quốc tế có chịu điều ước điều chỉnh không?
Có thể. Nếu các bên ở những nước cùng là thành viên của một công ước về mua bán hàng hoá quốc tế, công ước có thể tự động áp dụng trừ khi hợp đồng loại trừ. Đây là lý do khi soạn điều khoản luật áp dụng, bạn cần quyết định rõ có loại trừ hay không.